Máy in Laser đen trắng đa chức năng HP M236sdw 9YG09A (In đảo mặt| Scan ADF 1 mặt| Copy| A4| A5| USB| LAN| WIFI)
Bảo hành chính hãng HP 12 tháng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Model |
HP LaserJet MFP M236sdw |
|
Product number |
9YG09A |
|
Chức năng |
In, Copy, Scan |
|
Bảng điều khiển |
Icon LCD; 5 đèn (Status, Media, Attention, Toner, Lid open); 10 nút (Power, Info, Wi-Fi, Resume, Cancel, Plus, Menu, Minus, Copy, ID copy) |
|
Công nghệ in |
Laser |
|
Tốc độ in (A4) |
Lên đến 29 ppm; In 2 mặt: lên đến 18 ipm |
|
Thời gian in trang đầu |
A4 ready: nhanh nhất 7 giây; A4 sleep: nhanh nhất 7.6 giây |
|
Độ phân giải in (đen, tốt nhất) |
Lên đến 600 × 600 dpi |
|
In 2 mặt |
Tự động (Auto-duplex) |
|
Chu kỳ in/tháng |
Lên đến 20.000 trang (A4) |
|
Khuyến nghị in/tháng |
200 – 2.000 trang |
|
Tính năng phần mềm |
In 2 mặt tự động; HP Auto-On/Auto-Off; HP Smart App |
|
Ngôn ngữ in |
PCLmS; URF; PWG |
|
Lề in |
Trên 6 mm; Dưới 6 mm; Trái 5 mm; Phải 5 mm |
|
Vùng in tối đa |
216 × 354 mm |
|
Tốc độ copy (A4) |
Lên đến 29 cpm |
|
Thiết lập copy |
Reduce/Enlarge; Number of Copies; Lighter/Darker; Optimize; Paper size/type; hỗ trợ sắp xếp bản sao & 1 mặt trên ADF bundles; Tối đa 99 bản; Thu phóng 25–400% |
|
First copy out |
A4: nhanh nhất 8 giây; Copy 2 mặt A4: lên đến 18 cpm |
|
Tốc độ scan (A4) |
Lên đến 19 ppm (đen trắng), 10 ppm (màu) |
|
Định dạng scan |
JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG |
|
Scanner |
Flatbed + ADF; TWAIN v2.1; ADF scan 2 mặt: Không; Optical: lên đến 600 dpi |
|
Khuyến nghị scan/tháng |
150 – 1500 |
|
Vùng quét |
Flatbed tối đa: 216 × 297 mm; ADF: tối thiểu 148 × 210 mm; tối đa 216 × 356 mm |
|
Bit depth/ Grey scale levels |
24-bit / 256 |
|
Fax |
Không |
|
Processor speed |
500 MHz |
|
Kết nối |
1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); Wireless 802.11b/g/n, Dual band 2.4GHz/5GHz |
|
In di động |
Apple AirPrint; HP Smart App; Mopria; Wi-Fi Direct |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP (IPv4/IPv6), LPD, SLP, Bonjour, WS-Discovery, BOOTP/DHCP/AutoIP, SNMP v1/2/3, HTTP/HTTPS, UDP, IPP |
|
Bộ nhớ |
64 MB (tối đa 64 MB) |
|
Khay giấy |
Chuẩn/Tối đa: 1/1 |
|
Loại giấy |
Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11/10/8/8.1; macOS 10.14/10.15/11/12; Linux |
|
Kích thước máy |
Min 418.0 × 308.0 × 294.4 mm; Max 418.0 × 467.6 × 452.8 mm |
|
Trọng lượng |
9.5 kg |
|
Nguồn/điện năng |
110–127VAC hoặc 220–240VAC; 453W (in), 3.3W (ready), 0.6W (sleep), 0.04W (off) |
